Kể Tên Các Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí Phân Loại Đầy Đủ
- I. Gia Công Cơ Khí Là Gì? Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí Là Gì?
- II. Phân Loại và Kể Tên Các Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí
- 1. Dụng Cụ Cơ Khí Cầm Tay (Hand Tools)
- 2. Dụng Cụ Đo và Lấy Dấu (Measuring & Marking Tools)
- 3. Dụng Cụ Cắt Gọt - Dao Và Mũi (Cutting Tools)
- 4. Máy Gia Công Cơ Khí Phổ Biến (Machine Tools)
- 5. Dụng Cụ Hỗ Trợ và Đồ Gá (Toolholders & Fixtures)
- III. Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí
- IV. Tóm Tắt - Bảng Song Ngữ Việt - Anh Để Ôn Bài
- V. Kết Luận
Cẩm nang tra cứu toàn diện về các nhóm dụng cụ gia công cơ khí: Đặc điểm, công dụng và cách phân loại chuẩn xác giúp nâng cao hiệu suất và độ tinh xảo cho mọi chi tiết máy.
Khám phá danh mục chi tiết các dụng cụ gia công cơ khí từ thiết bị đo lường chính xác, dụng cụ cắt gọt đến máy công cụ hiện đại. Bài viết phân loại khoa học giúp bạn nắm vững hệ thống thiết bị và lựa chọn công cụ tối ưu cho quy trình sản xuất.
I. Gia Công Cơ Khí Là Gì? Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí Là Gì?
Gia công cơ khí là quá trình sử dụng các công cụ, máy móc để tạo hình, cắt gọt, mài, khoan hoặc biến đổi phôi kim loại thành các chi tiết, sản phẩm có hình dạng và kích thước theo yêu cầu kỹ thuật.
Dụng cụ gia công cơ khí là tất cả những dụng cụ, máy móc phục vụ cho quá trình đó – bao gồm cả dụng cụ cầm tay thực hiện bằng sức người (gia công nguội), dụng cụ đo kiểm, dụng cụ cắt gọt gắn trên máy, và bản thân các máy gia công.
Hiểu rõ tên và phân loại dụng cụ gia công cơ khí là bước đầu tiên, quan trọng nhất khi học môn Công nghệ 8, học nghề cơ khí hoặc làm việc tại xưởng gia công.
II. Phân Loại và Kể Tên Các Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí
Có thể chia dụng cụ gia công cơ khí thành 5 nhóm lớn:
- Dụng cụ cơ khí cầm tay
- Dụng cụ đo và lấy dấu
- Dụng cụ cắt gọt (dao/mũi)
- Máy gia công cơ khí
- Dụng cụ hỗ trợ và đồ gá
1. Dụng Cụ Cơ Khí Cầm Tay (Hand Tools)
Đây là nhóm dụng cụ sử dụng trực tiếp bằng tay, không cần động cơ, thường dùng trong gia công nguội (lắp ráp, sửa chữa, chỉnh sửa chi tiết bằng tay). Đây cũng là nhóm phổ biến nhất trong chương trình Công nghệ 8.
Nhóm tháo lắp, vặn siết:
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Công dụng |
|---|---|---|
| Cờ lê dẹt | Open-end wrench | Vặn đai ốc, bu lông đầu dẹt |
| Cờ lê tròng | Ring wrench | Vặn chắc hơn, ít trượt |
| Mỏ lết | Adjustable wrench | Có thể điều chỉnh miệng, dùng được nhiều cỡ |
| Tua vít dẹt | Flat screwdriver | Vặn vít đầu dẹt |
| Tua vít Philips | Phillips screwdriver | Vặn vít đầu chữ thập |
| Kìm nguội | Slip-joint pliers | Kẹp, giữ chi tiết |
| Kìm mỏ nhọn | Needle-nose pliers | Kẹp trong không gian hẹp |
| Kìm cắt | Cutting pliers | Cắt dây, chốt nhỏ |
Nhóm cắt, đẽo, tạo hình:
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Công dụng |
|---|---|---|
| Búa đầu vuông (búa nguội) | Ball-peen hammer | Đóng, gõ, chỉnh hình chi tiết kim loại |
| Búa cao su | Rubber mallet | Gõ nhẹ, tránh làm biến dạng bề mặt |
| Đục bằng | Flat chisel | Đục, cắt tấm kim loại mỏng |
| Đục nhọn | Cape chisel | Đục rãnh, bỏ ba via |
| Cưa sắt tay | Hacksaw | Cắt thanh, ống, tấm kim loại |
| Dũa bằng | Flat file | Dũa, làm nhẵn mặt phẳng |
| Dũa tròn | Round file | Dũa làm rộng lỗ, rãnh tròn |
| Dũa tam giác | Triangle file | Dũa rãnh góc nhọn, sắc cạnh |
Nhóm kẹp giữ phôi:
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Công dụng |
|---|---|---|
| Ê tô | Bench vise | Kẹp chặt phôi lên bàn làm việc |
| Kẹp C | C-clamp | Kẹp chi tiết vào bàn hoặc với nhau |
2. Dụng Cụ Đo và Lấy Dấu (Measuring & Marking Tools)
Độ chính xác là yêu cầu hàng đầu trong gia công cơ khí. Nhóm dụng cụ đo và lấy dấu đảm bảo chi tiết gia công đúng kích thước theo bản vẽ kỹ thuật.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Công dụng |
|---|---|---|
| Thước lá | Steel rule | Đo chiều dài, kiểm tra độ thẳng |
| Thước cuộn | Tape measure | Đo các chi tiết, khoảng cách lớn hơn |
| Thước cặp (thước kẹp) | Vernier caliper | Đo đường kính ngoài, trong, độ sâu lỗ với độ chính xác cao |
| Panme | Micrometer | Đo chính xác đến 0,01mm, dùng cho chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ |
| Đồng hồ so | Dial indicator | Kiểm tra độ phẳng, độ lệch tâm, độ dao động của chi tiết |
| Compa | Compass | Vạch đường tròn, lấy dấu khoảng cách trên phôi |
| Ê ke | Try square | Kiểm tra và lấy dấu góc vuông 90° |
| Thước đo góc vạn năng | Universal bevel protractor | Đo và lấy dấu các góc tùy ý |
| Mũi vạch dấu | Scriber | Vạch đường dấu trên bề mặt kim loại |
| Chấm dấu (đột dấu) | Center punch | Đánh dấu điểm tâm trước khi khoan |
Lưu ý: Trong SGK Công nghệ 8, các dụng cụ đo hay gặp nhất là thước lá, thước cặp và compa. Thước cặp là dụng cụ đặc biệt quan trọng: có thể đo đường kính ngoài, đường kính trong và độ sâu của lỗ chỉ bằng một dụng cụ duy nhất.
3. Dụng Cụ Cắt Gọt - Dao Và Mũi (Cutting Tools)
Đây là nhóm thể hiện chiều sâu kỹ thuật của ngành cơ khí. Dụng cụ cắt gọt có độ cứng cao hơn vật liệu phôi, được gắn vào các máy gia công để thực hiện các nguyên công cắt, tiện, phay, khoan, mài...
Dao tiện (Turning Tools) - dùng trên máy tiện:
Dao tiện là dụng cụ cắt gọt phổ biến nhất, dùng để gia công các chi tiết dạng tròn xoay (trục trơn, trục bậc, chi tiết côn, lỗ tròn). Nguyên lý hoạt động dựa trên chuyển động quay của phôi kết hợp chuyển động tịnh tiến của dao.
- Dao tiện ngoài (Outer turning tool): tiện mặt ngoài của chi tiết hình trụ
- Dao tiện trong / móc lỗ (Boring bar): tiện mặt trong của lỗ
- Dao tiện mặt đầu (Facing tool): gia công mặt đầu của chi tiết
- Dao tiện rãnh / chích rãnh (Grooving tool): tạo rãnh trên bề mặt chi tiết
- Dao tiện ren (Threading tool): gia công ren ngoài hoặc ren trong
Dao phay (Milling Cutters) - dùng trên máy phay:
Khác với dao tiện, dao phay tự quay và có nhiều lưỡi cắt, cho phép gia công mặt phẳng, rãnh, bậc, và các biên dạng phức tạp. Đây là dụng cụ đặc biệt quan trọng trên máy phay CNC.
- Dao phay ngón (End mill): gia công mặt phẳng, rãnh, vai bậc
- Dao phay cầu (Ball nose end mill): gia công bề mặt cong, lồi lõm
- Dao phay mặt đầu (Face mill): phay mặt phẳng lớn
- Dao phay đĩa (Slitting saw): phay rãnh sâu, cắt đứt
- Dao phay rãnh chữ T (T-slot cutter): phay rãnh chữ T trên bàn máy, đồ gá
Mũi khoan (Drill Bits) - dùng trên máy khoan hoặc máy phay:
Mũi khoan dùng để tạo lỗ tròn trên vật liệu kim loại. Gồm hai bộ phận: phần chuôi (để kẹp vào đầu khoan) và phần làm việc (có hai lưỡi cắt chính tại đầu mũi).
- Mũi khoan xoắn (Twist drill): loại phổ biến nhất, khoan lỗ thông thường
- Mũi khoan tâm (Center drill): khoan lỗ định tâm trước khi khoan chính
- Mũi khoét (Counterbore): khoét rộng miệng lỗ đã khoan
Mũi doa (Reamer): Sau khi khoan, dùng mũi doa để gia công tinh lỗ, đạt độ chính xác và độ bóng bề mặt cao hơn so với chỉ khoan.
Mũi taro (Tap): Dụng cụ tạo ren trong lòng lỗ đã khoan. Có hai loại: taro tay (dùng kết hợp với tay quay) và taro máy (lắp trên máy khoan, máy phay CNC).
Đá mài / Lưỡi mài (Grinding wheel): Dùng trên máy mài để mài bóng bề mặt, mài sắc dụng cụ cắt, hoặc gia công tinh chi tiết đến độ chính xác và độ nhẵn cao nhất.
4. Máy Gia Công Cơ Khí Phổ Biến (Machine Tools)
Dụng cụ cắt gọt không hoạt động một mình - chúng được lắp vào các máy gia công để thực hiện công việc. Dưới đây là các máy phổ biến nhất:
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Ứng dụng chủ yếu |
|---|---|---|
| Máy tiện | Lathe | Gia công chi tiết dạng trụ, côn, lỗ tròn, ren |
| Máy phay | Milling machine | Gia công mặt phẳng, rãnh, bậc, chi tiết phức tạp |
| Máy khoan | Drilling machine | Tạo lỗ tròn, khoét, doa, taro ren |
| Máy mài | Grinding machine | Mài bóng bề mặt, mài sắc dao cụ, gia công tinh |
| Máy bào | Shaping machine | Gia công mặt phẳng, rãnh bằng chuyển động tịnh tiến của dao |
| Máy cắt / Cưa máy | Metal cutting saw | Cắt phôi thép thanh, ống theo kích thước |
| Máy hàn | Welding machine | Kết nối các chi tiết kim loại bằng nhiệt |
| Máy CNC | CNC machine | Gia công tự động nhiều trục, độ chính xác cao, theo chương trình số |
Máy tiện và máy phay là hai máy cơ bản nhất trong bất kỳ xưởng dịch vụ gia công cơ khí nào. Máy CNC (Computer Numerical Control) là thế hệ hiện đại, điều khiển hoàn toàn bằng máy tính, cho phép gia công các chi tiết cực kỳ phức tạp với độ chính xác cao và năng suất lớn.
5. Dụng Cụ Hỗ Trợ và Đồ Gá (Toolholders & Fixtures)
Nhóm này không trực tiếp cắt gọt nhưng đóng vai trò thiết yếu: giữ dao và giữ phôi chắc chắn trong suốt quá trình gia công, đảm bảo độ chính xác và an toàn.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Vai trò |
|---|---|---|
| Cán dao (đầu dao) | Tool holder | Giữ các mảnh dao tiện, dao phay trên ổ gá |
| Đầu kẹp (collet) | Collet chuck | Kẹp mũi phay, mũi khoan chính xác và chắc |
| Mâm cặp | Chuck (3-jaw / 4-jaw) | Gắn trên máy tiện, kẹp phôi để quay |
| Ụ động | Tailstock | Chống đỡ đầu kia của phôi dài trên máy tiện |
| Ê tô máy | Machine vise | Kẹp phôi trên bàn máy phay |
| Đồ gá chuyên dùng | Fixture | Giữ phôi theo đúng vị trí, góc độ cho từng nguyên công |
| Pallet | Pallet | Giữ và thay thế phôi nhanh trên máy CNC |
III. Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Dụng Cụ Gia Công Cơ Khí
An toàn lao động là nguyên tắc bắt buộc trong bất kỳ xưởng cơ khí nào. SGK Công nghệ 8 nhấn mạnh các điểm sau:
1. Kiểm tra dụng cụ trước khi sử dụng Không dùng búa long cán, cưa gãy lưỡi, tua vít mòn đầu hay thước cặp hỏng vì dễ gây tai nạn và sai số.
2. Trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ Đeo kính bảo hộ (tránh phoi bắn vào mắt), găng tay (khi cầm phôi có ba via, cạnh sắc), và giày bảo hộ mũi thép tại xưởng.
3. Nắm vững cách sử dụng đúng kỹ thuật Đục phải giữ đúng góc, búa phải đánh thẳng – không vung qua đầu người khác. Cưa sắt phải siết lưỡi đủ căng, đẩy theo chiều xuôi.
4. Bố trí nơi làm việc gọn gàng, an toàn Không để dụng cụ lăn lóc trên bàn, không để phoi kim loại trên sàn (dễ trượt ngã). Dao, đục phải đặt nằm, không để đứng chìa ra ngoài.
5. Tập trung khi làm việc với máy Không nói chuyện, không mất tập trung khi vận hành máy tiện, máy phay, máy mài. Không đo kiểm chi tiết khi máy còn đang chạy.
6. Vệ sinh và bảo quản dụng cụ đúng cách Sau khi dùng xong, lau sạch phoi kim loại, dầu nhớt, bảo quản nơi khô ráo, tránh va đập. Dao cụ bị sứt mẻ dù rất nhỏ cũng có thể gây sai số lớn trong gia công.
IV. Tóm Tắt - Bảng Song Ngữ Việt - Anh Để Ôn Bài
| Nhóm | Dụng cụ tiêu biểu (Việt) | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Cầm tay – tháo lắp | Cờ lê, mỏ lết, tua vít, kìm | Wrench, adjustable wrench, screwdriver, pliers |
| Cầm tay – cắt/đẽo | Búa, đục, cưa sắt tay, dũa | Hammer, chisel, hacksaw, file |
| Đo và lấy dấu | Thước lá, thước cặp, panme, đồng hồ so | Steel rule, vernier caliper, micrometer, dial indicator |
| Cắt gọt – tiện | Dao tiện ngoài, dao tiện trong, dao ren | Outer turning tool, boring bar, threading tool |
| Cắt gọt – phay | Dao phay ngón, dao phay cầu, dao phay mặt đầu | End mill, ball nose end mill, face mill |
| Cắt gọt – khoan/ren | Mũi khoan, mũi doa, mũi taro | Drill bit, reamer, tap |
| Máy gia công | Máy tiện, máy phay, máy khoan, máy mài | Lathe, milling machine, drilling machine, grinder |
| Hỗ trợ/đồ gá | Mâm cặp, đầu kẹp, ê tô máy, đồ gá | Chuck, collet, machine vise, fixture |
V. Kết Luận
Hiểu rõ tên và phân loại dụng cụ gia công cơ khí là nền tảng để học tốt môn Công nghệ, làm bài tập đúng và tự tin bước vào môi trường xưởng thực tế. Có 5 nhóm dụng cụ chính cần ghi nhớ: dụng cụ cầm tay, dụng cụ đo và lấy dấu, dụng cụ cắt gọt, máy gia công và đồ gá hỗ trợ. Mỗi nhóm có vai trò riêng biệt nhưng kết hợp chặt chẽ với nhau để tạo ra chi tiết cơ khí chính xác, đạt yêu cầu kỹ thuật.
Bài viết liên quan: Dụng cụ gia công cơ khí bao gồm những gì?
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN THÀNH
Địa chỉ: 5 Võ Văn Bích, xã Bình Mỹ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0942 127 028
Email: cokhi.anthanhtech@gmail.com




Xem thêm