Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh: 300+ Thuật Ngữ
- Tại Sao Cần Học Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh?
- Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Theo Chủ Đề
- 1. Từ Vựng Về Máy Tiện Và Gia Công Tiện - Turning
- 2. Từ Vựng Về Máy Phay Và Gia Công Phay - Milling
- 3. Từ Vựng Về Khoan, Taro Và Doa - Drilling, Tapping & Reaming
- 4. Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Về Hàn - Welding
- 5. Từ Vựng Về Mài Và Hoàn Thiện Bề Mặt - Grinding & Finishing
- 6. Từ Vựng Về Dụng Cụ Đo Và Kiểm Tra - Measuring & Inspection
- 7. Từ Vựng CNC, CAD Và CAM
- 8. Từ Vựng Về Bản Vẽ Kỹ Thuật Cơ Khí - Engineering Drawing
- 9. Từ Vựng Về Kích Thước, Dung Sai Và Độ Nhám
- 10. Từ Vựng Về Vật Liệu Cơ Khí - Materials
- Các Thuật Ngữ Thường Gặp Khi Đặt Gia Công Cơ Khí
- Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Gặp Trong Xưởng Cơ Khí
- Cách Học Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Hiệu Quả
- 1. Học Theo Nhóm Công Việc
- 2. Học Cùng Bản Vẽ Kỹ Thuật
- 3. Học Cùng Máy Và Dụng Cụ
- 4. Tạo Danh Sách Thuật Ngữ Riêng
- Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Có Quan Trọng Khi Đọc Bản Vẽ?
- Tra Cứu Thuật Ngữ Cơ Khí Theo Công Việc
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh
- Gia công cơ khí tiếng Anh là gì?
- Máy tiện tiếng Anh là gì?
- Máy phay tiếng Anh là gì?
- Gia công CNC tiếng Anh là gì?
- Dung sai tiếng Anh là gì?
- Độ nhám bề mặt tiếng Anh là gì?
- Kết Luận
Trong lĩnh vực gia công cơ khí, việc nắm vững từ vựng gia công cơ khí Tiếng Anh là yếu tố then chốt để làm việc hiệu quả, đặc biệt khi hợp tác với đối tác quốc tế hoặc nghiên cứu tài liệu chuyên ngành.
Trong ngành gia công cơ khí, tiếng Anh xuất hiện thường xuyên trong bản vẽ kỹ thuật, tài liệu máy móc, phần mềm CAD/CAM, tiêu chuẩn vật liệu và quá trình trao đổi với khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác nước ngoài.
Việc hiểu đúng từ vựng gia công cơ khí tiếng Anh giúp kỹ thuật viên, kỹ sư, nhân viên sản xuất và bộ phận mua hàng đọc tài liệu nhanh hơn. Đồng thời hạn chế nhầm lẫn khi trao đổi thông số và thuận lợi hơn khi làm việc với bản vẽ hoặc yêu cầu gia công bằng tiếng Anh.
Tại Sao Cần Học Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh?
Tiếng Anh chuyên ngành là một phần quan trọng trong môi trường cơ khí hiện đại. Nhiều máy CNC, phần mềm thiết kế, tài liệu kỹ thuật và bản vẽ sử dụng thuật ngữ tiếng Anh làm ngôn ngữ chính.
- Đọc bản vẽ kỹ thuật: hiểu các thuật ngữ như: dimension, tolerance, surface finish, thread và drawing.
- Vận hành máy móc: nhận biết tên các bộ phận, chế độ gia công và thông số trên máy.
- Làm việc với khách hàng quốc tế: trao đổi chính xác về vật liệu, kích thước, dung sai, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
- Đọc tài liệu kỹ thuật: dễ dàng tiếp cận manual, catalogue, tiêu chuẩn và hướng dẫn sử dụng máy.
Từ vựng gia công cơ khí tiếng Anh - Xưởng An Thành
Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Theo Chủ Đề
Dưới đây là các nhóm thuật ngữ thường gặp trong quá trình thiết kế, gia công, kiểm tra và sản xuất cơ khí. Việc học theo từng nhóm giúp dễ ghi nhớ và thuận tiện tra cứu khi làm việc thực tế.
1. Từ Vựng Về Máy Tiện Và Gia Công Tiện - Turning
Turning là phương pháp gia công trong đó phôi quay quanh trục và dụng cụ cắt thực hiện chuyển động tương đối để tạo hình chi tiết. Đây là nhóm thuật ngữ thường gặp khi làm việc với máy tiện truyền thống và máy tiện CNC.
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lathe | Máy tiện | Máy dùng để gia công chi tiết bằng chuyển động quay của phôi. |
| CNC lathe | Máy tiện CNC | Máy tiện được điều khiển bằng chương trình CNC. |
| Chuck | Mâm cặp | Bộ phận dùng để kẹp và giữ phôi. |
| Three-jaw chuck | Mâm cặp 3 chấu | Mâm cặp tự định tâm thường dùng trên máy tiện. |
| Four-jaw chuck | Mâm cặp 4 chấu | Mâm cặp cho phép điều chỉnh từng chấu độc lập. |
| Spindle | Trục chính | Trục tạo chuyển động quay cho phôi hoặc dao. |
| Tailstock | Ụ động | Bộ phận hỗ trợ phôi dài hoặc lắp dụng cụ. |
| Tool post | Đài dao | Bộ phận dùng để gá dao tiện. |
| Carriage | Bàn xe dao | Cụm chuyển động mang dụng cụ cắt. |
| Cross slide | Bàn trượt ngang | Cơ cấu cho phép dao di chuyển theo phương ngang. |
| Feed rod | Trục chạy dao | Cơ cấu truyền chuyển động chạy dao. |
| Facing | Tiện mặt đầu | Gia công mặt phẳng ở đầu chi tiết. |
| Turning | Tiện ngoài | Gia công bề mặt ngoài của chi tiết tròn. |
| Boring | Tiện/doa rộng lỗ | Gia công mở rộng hoặc hoàn thiện lỗ đã có. |
| Grooving | Tiện rãnh | Tạo rãnh trên bề mặt chi tiết. |
| Parting | Cắt đứt | Cắt tách chi tiết khỏi phôi. |
| Threading | Tiện ren | Gia công ren bằng dụng cụ tiện. |
| Knurling | Tiện nhám / tạo vân | Tạo hoa văn hoặc bề mặt nhám trên chi tiết. |
| Center drill | Mũi khoan tâm | Dụng cụ tạo lỗ tâm trước khi tiện hoặc khoan. |
| Live center | Tâm quay | Mũi tâm quay cùng với phôi. |
| Dead center | Mũi tâm chết | Mũi tâm cố định dùng để đỡ phôi. |
2. Từ Vựng Về Máy Phay Và Gia Công Phay - Milling
Milling là phương pháp gia công sử dụng dao phay quay để loại bỏ vật liệu và tạo mặt phẳng, rãnh, lỗ hoặc biên dạng trên chi tiết.
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Milling machine | Máy phay | Máy sử dụng dao phay để gia công chi tiết. |
| CNC milling machine | Máy phay CNC | Máy phay được điều khiển bằng chương trình số. |
| Milling cutter | Dao phay | Dụng cụ cắt dùng trong gia công phay. |
| End mill | Dao phay ngón | Dao dùng để gia công rãnh, hốc và biên dạng. |
| Face mill | Dao phay mặt | Dao chuyên dùng để gia công bề mặt lớn. |
| Arbor | Trục gá dao | Bộ phận dùng để gá một số loại dao phay. |
| Machine table | Bàn máy | Bề mặt dùng để gá phôi và đồ gá. |
| Saddle | Bàn trượt | Cụm hỗ trợ chuyển động của bàn máy. |
| Knee | Bệ nâng | Bộ phận hỗ trợ và điều chỉnh vị trí bàn máy. |
| Vertical mill | Máy phay đứng | Máy phay có trục chính theo phương đứng. |
| Horizontal mill | Máy phay ngang | Máy phay có trục chính theo phương ngang. |
| Climb milling | Phay thuận | Phương pháp phay trong đó hướng chuyển động dao và lượng chạy dao cùng chiều tại vùng cắt. |
| Conventional milling | Phay nghịch | Phương pháp phay có hướng chuyển động tương đối ngược với phay thuận. |
| Slot milling | Phay rãnh | Gia công tạo rãnh trên chi tiết. |
| Profile milling | Phay biên dạng | Gia công theo đường bao hoặc hình dạng xác định. |
| Step milling | Phay bậc | Tạo các bậc có kích thước xác định. |
| Helical milling | Phay xoắn | Gia công theo chuyển động xoắn. |
| Roughing | Gia công thô | Bước loại bỏ phần lớn lượng dư vật liệu. |
| Finishing | Gia công tinh | Bước gia công nhằm đạt kích thước và chất lượng bề mặt yêu cầu. |
3. Từ Vựng Về Khoan, Taro Và Doa - Drilling, Tapping & Reaming
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Drilling | Khoan | Gia công tạo lỗ bằng mũi khoan. |
| Drill bit | Mũi khoan | Dụng cụ dùng để tạo lỗ. |
| Twist drill | Mũi khoan xoắn | Loại mũi khoan phổ biến để tạo lỗ. |
| Drill press | Máy khoan bàn | Máy khoan cố định dùng trong gia công. |
| Counterbore | Khoét bậc | Tạo phần lõm có đáy phẳng quanh lỗ. |
| Countersink | Khoét côn | Tạo miệng lỗ dạng côn để lắp vít chìm. |
| Tapping | Taro | Gia công ren trong lỗ. |
| Tap | Mũi taro | Dụng cụ tạo ren trong. |
| Thread | Ren | Biên dạng xoắn dùng để liên kết hoặc truyền lực. |
| Reaming | Doa | Gia công tinh lỗ để đạt kích thước và độ chính xác yêu cầu. |
| Reamer | Dao doa | Dụng cụ dùng để doa lỗ. |
4. Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Về Hàn - Welding
Welding là quá trình liên kết các chi tiết kim loại bằng nhiệt, áp lực hoặc kết hợp cả hai. Trong hồ sơ gia công kết cấu và chi tiết cơ khí, các thuật ngữ hàn thường xuất hiện trên bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Welding | Hàn | Quá trình liên kết vật liệu bằng nhiệt, áp lực hoặc cả hai. |
| Welder | Thợ hàn | Người thực hiện công việc hàn. |
| Welding machine | Máy hàn | Thiết bị cung cấp năng lượng cho quá trình hàn. |
| Arc welding | Hàn hồ quang | Hàn sử dụng hồ quang điện làm nguồn nhiệt. |
| MIG welding | Hàn MIG | Phương pháp hàn hồ quang sử dụng dây điện cực nóng chảy và khí bảo vệ. |
| TIG welding | Hàn TIG | Phương pháp hàn sử dụng điện cực tungsten không nóng chảy. |
| Electrode | Điện cực | Vật dẫn điện sử dụng trong quá trình hàn. |
| Welding rod | Que hàn | Que kim loại sử dụng trong một số phương pháp hàn. |
| Filler metal | Kim loại điền đầy | Vật liệu bổ sung vào vùng hàn. |
| Welding torch | Mỏ hàn | Thiết bị dẫn hồ quang, khí hoặc vật liệu hàn tùy phương pháp. |
| Ground clamp | Kẹp mát | Kẹp kết nối mạch điện hàn với phôi. |
| Weld bead | Đường hàn | Phần kim loại hình thành trong quá trình tạo mối hàn. |
| Weld joint | Mối hàn | Vùng liên kết giữa các chi tiết được hàn. |
| Root pass | Lớp hàn chân | Lớp hàn đầu tiên tại phần chân mối hàn. |
| Spatter | Bắn tóe | Các giọt kim loại nóng chảy bắn ra trong quá trình hàn. |
| Slag | Xỉ hàn | Lớp cặn hình thành trong một số quá trình hàn. |
| Weld defect | Khuyết tật mối hàn | Các lỗi ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn. |
| Welding helmet | Mặt nạ hàn | Thiết bị bảo vệ mắt và khuôn mặt. |
5. Từ Vựng Về Mài Và Hoàn Thiện Bề Mặt - Grinding & Finishing
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Grinding | Mài | Gia công bằng vật liệu mài để loại bỏ vật liệu và hoàn thiện bề mặt. |
| Grinding wheel | Đá mài | Dụng cụ mài có chứa các hạt mài. |
| Surface grinder | Máy mài phẳng | Máy dùng để gia công bề mặt phẳng. |
| Cylindrical grinder | Máy mài tròn | Máy dùng để mài bề mặt trụ. |
| Centerless grinding | Mài vô tâm | Phương pháp mài chi tiết tròn không sử dụng hai mũi tâm. |
| Buffing | Đánh bóng | Quá trình tạo độ bóng bằng vật liệu hoặc bánh đánh bóng. |
| Polishing | Đánh bóng tinh | Hoàn thiện bề mặt để đạt độ bóng mong muốn. |
| Abrasive | Vật liệu mài | Vật liệu có khả năng loại bỏ vật chất bằng ma sát. |
| Lapping | Mài rà | Phương pháp hoàn thiện với độ chính xác và độ phẳng cao. |
| Honing | Honing / mài khôn | Hoàn thiện bề mặt, thường áp dụng cho bề mặt trong của lỗ. |
| Dressing | Sửa đá mài | Làm sạch và khôi phục hình dạng làm việc của đá mài. |
| Deburring | Tẩy ba via | Loại bỏ phần vật liệu dư hoặc cạnh sắc sau gia công. |
| Surface finish | Độ hoàn thiện bề mặt | Đặc tính bề mặt sau quá trình gia công. |
| Surface roughness | Độ nhám bề mặt | Mức độ không đều của bề mặt. |
| Grit | Cỡ hạt mài | Kích thước hoặc cấp độ của hạt mài. |
| Emery cloth | Vải nhám | Vật liệu mài dạng vải. |
| Sanding | Chà nhám | Hoàn thiện bề mặt bằng vật liệu nhám. |
| Mirror finish | Bề mặt bóng gương | Bề mặt có độ bóng cao và phản xạ ánh sáng rõ. |
6. Từ Vựng Về Dụng Cụ Đo Và Kiểm Tra - Measuring & Inspection
Đo lường và kiểm tra là công đoạn quan trọng để xác nhận chi tiết sau gia công đáp ứng kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật trên bản vẽ.
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Caliper | Thước cặp | Dụng cụ đo kích thước ngoài, trong và chiều sâu. |
| Vernier caliper | Thước cặp du xích | Thước cặp sử dụng thang đo Vernier. |
| Micrometer | Panme | Dụng cụ đo kích thước với độ chính xác cao. |
| Outside micrometer | Panme đo ngoài | Đo kích thước ngoài của chi tiết. |
| Inside micrometer | Panme đo trong | Đo kích thước bên trong. |
| Height gauge | Thước đo cao | Dụng cụ đo và lấy dấu theo chiều cao. |
| Depth gauge | Thước đo sâu | Dụng cụ đo chiều sâu. |
| Dial indicator | Đồng hồ so | Dụng cụ đo sai lệch nhỏ về vị trí hoặc kích thước. |
| Gauge block | Căn mẫu | Mẫu chuẩn dùng để kiểm tra và hiệu chuẩn đo lường. |
| Feeler gauge | Lá căn | Dụng cụ kiểm tra khe hở. |
| Thread gauge | Dưỡng ren | Dụng cụ kiểm tra biên dạng hoặc kích thước ren. |
| Radius gauge | Dưỡng bán kính | Dụng cụ kiểm tra bán kính góc hoặc cung tròn. |
| Surface plate | Bàn máp | Bề mặt chuẩn dùng cho đo kiểm. |
| Angle plate | Ke góc | Dụng cụ hỗ trợ gá và kiểm tra góc. |
| Sine bar | Thanh sin | Dụng cụ xác định hoặc kiểm tra góc chính xác. |
| Profile projector | Máy chiếu biên dạng | Thiết bị phóng đại để kiểm tra hình dạng chi tiết. |
| Optical comparator | Máy so quang học | Thiết bị so sánh biên dạng chi tiết với chuẩn. |
| Tolerance | Dung sai | Giới hạn sai lệch cho phép của kích thước hoặc đặc tính. |
| Accuracy | Độ đúng | Mức độ gần với giá trị thực hoặc giá trị chuẩn. |
| Precision | Độ chụm | Mức độ nhất quán giữa các phép đo lặp lại. |
| Resolution | Độ phân giải | Mức thay đổi nhỏ nhất mà thiết bị có thể hiển thị hoặc phân biệt. |
7. Từ Vựng CNC, CAD Và CAM
CNC, CAD và CAM là những thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong quy trình thiết kế và gia công hiện đại. Đặc biệt, các file bản vẽ và chương trình gia công thường sử dụng nhiều thuật ngữ tiếng Anh.
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| CNC | Điều khiển số bằng máy tính | Hệ thống điều khiển máy bằng chương trình số. |
| NC | Điều khiển số | Hệ thống điều khiển thiết bị bằng dữ liệu số. |
| CNC machine | Máy CNC | Máy công cụ được điều khiển bằng chương trình CNC. |
| G-code | Mã G | Các lệnh điều khiển chuyển động và gia công của máy CNC. |
| M-code | Mã M | Các lệnh phụ điều khiển chức năng máy. |
| NC program | Chương trình NC | Tập hợp lệnh dùng để điều khiển máy. |
| Controller | Bộ điều khiển | Thiết bị xử lý và thực hiện chương trình điều khiển. |
| Axis | Trục | Phương chuyển động được điều khiển trên máy. |
| Linear motion | Chuyển động tuyến tính | Chuyển động theo đường thẳng. |
| Interpolation | Nội suy | Phương pháp tạo chuyển động giữa các tọa độ được lập trình. |
| Toolpath | Đường chạy dao | Quỹ đạo chuyển động của dụng cụ cắt. |
| Post processor | Bộ xử lý hậu kỳ | Phần mềm chuyển dữ liệu CAM thành mã phù hợp với máy. |
| Work offset | Offset phôi | Hệ tọa độ làm việc được thiết lập cho phôi. |
| Machine zero | Gốc máy | Điểm chuẩn của hệ tọa độ máy. |
| CAD | Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính | Hệ thống hoặc phần mềm dùng để thiết kế. |
| CAM | Gia công có sự hỗ trợ của máy tính | Hệ thống hỗ trợ lập trình và chuẩn bị gia công. |
| 3D modeling | Mô hình 3D | Quá trình xây dựng mô hình ba chiều. |
| Simulation | Mô phỏng | Kiểm tra quá trình hoặc đường chạy dao trước khi gia công. |
| DXF | Định dạng DXF | Định dạng trao đổi dữ liệu bản vẽ CAD. |
| STL | Định dạng STL | Định dạng mô tả bề mặt mô hình 3D. |
| Tool library | Thư viện dao | Dữ liệu quản lý các dụng cụ cắt trong phần mềm CAM. |
8. Từ Vựng Về Bản Vẽ Kỹ Thuật Cơ Khí - Engineering Drawing
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Engineering drawing | Bản vẽ kỹ thuật | Tài liệu thể hiện hình dạng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật. |
| Technical drawing | Bản vẽ kỹ thuật | Bản vẽ sử dụng để truyền đạt thông tin kỹ thuật. |
| Blueprint | Bản vẽ chi tiết | Cách gọi phổ biến cho bản vẽ kỹ thuật. |
| Part drawing | Bản vẽ chi tiết | Bản vẽ thể hiện một chi tiết cụ thể. |
| Assembly drawing | Bản vẽ lắp | Bản vẽ thể hiện cách các chi tiết được lắp với nhau. |
| Dimension | Kích thước | Thông tin xác định kích thước hình học của chi tiết. |
| Dimensioning | Ghi kích thước | Quy trình thể hiện kích thước trên bản vẽ. |
| Drawing scale | Tỷ lệ bản vẽ | Tỷ lệ giữa kích thước trên bản vẽ và kích thước thực. |
| Section view | Hình cắt | Hình biểu diễn chi tiết sau khi giả định cắt. |
| Detail view | Hình phóng to | Hình thể hiện chi tiết của một khu vực. |
| Front view | Hình chiếu đứng | Hình chiếu từ phía trước. |
| Top view | Hình chiếu bằng | Hình chiếu từ phía trên. |
| Side view | Hình chiếu cạnh | Hình chiếu từ bên cạnh. |
| Revision | Lần sửa đổi | Thông tin thể hiện phiên bản thay đổi của bản vẽ. |
| Revision number | Số phiên bản | Mã xác định phiên bản bản vẽ. |
| Title block | Khung tên | Khu vực chứa thông tin cơ bản của bản vẽ. |
| Material | Vật liệu | Loại vật liệu sử dụng để chế tạo chi tiết. |
| Quantity | Số lượng | Số lượng chi tiết cần sản xuất. |
9. Từ Vựng Về Kích Thước, Dung Sai Và Độ Nhám
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nominal dimension | Kích thước danh nghĩa | Kích thước được dùng làm cơ sở xác định yêu cầu. |
| Actual dimension | Kích thước thực | Kích thước đo được của chi tiết. |
| Basic dimension | Kích thước cơ bản | Kích thước dùng làm cơ sở xác định giới hạn. |
| Limit dimension | Kích thước giới hạn | Giới hạn lớn nhất hoặc nhỏ nhất được phép. |
| Tolerance | Dung sai | Khoảng sai lệch cho phép của kích thước. |
| Dimensional tolerance | Dung sai kích thước | Dung sai áp dụng cho kích thước. |
| Geometric tolerance | Dung sai hình học | Dung sai kiểm soát hình dạng, hướng, vị trí hoặc độ đảo. |
| Flatness | Độ phẳng | Đặc tính kiểm soát độ phẳng của bề mặt. |
| Straightness | Độ thẳng | Đặc tính kiểm soát độ thẳng. |
| Roundness | Độ tròn | Đặc tính kiểm soát độ tròn của tiết diện. |
| Cylindricity | Độ trụ | Đặc tính kiểm soát hình dạng bề mặt trụ. |
| Parallelism | Độ song song | Yêu cầu kiểm soát quan hệ song song. |
| Perpendicularity | Độ vuông góc | Yêu cầu kiểm soát quan hệ vuông góc. |
| Position | Vị trí | Đặc tính dung sai kiểm soát vị trí của đối tượng. |
| Concentricity | Độ đồng tâm | Yêu cầu về quan hệ đồng tâm giữa các đối tượng. |
| Runout | Độ đảo | Sai lệch được kiểm tra khi chi tiết quay quanh trục chuẩn. |
| Surface roughness | Độ nhám bề mặt | Đặc tính thể hiện độ không đều của bề mặt. |
| Ra | Độ nhám Ra | Thông số thường dùng để biểu thị độ nhám trung bình. |
| Surface finish | Độ hoàn thiện bề mặt | Yêu cầu tổng thể đối với chất lượng bề mặt. |
10. Từ Vựng Về Vật Liệu Cơ Khí - Materials
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Steel | Thép | Nhóm vật liệu kim loại phổ biến trong chế tạo cơ khí. |
| Carbon steel | Thép carbon | Thép trong đó carbon là nguyên tố hợp kim chủ yếu. |
| Stainless steel | Thép không gỉ / inox | Thép có khả năng chống ăn mòn cao. |
| Alloy steel | Thép hợp kim | Thép có bổ sung các nguyên tố hợp kim. |
| Aluminum | Nhôm | Kim loại nhẹ được sử dụng rộng rãi trong cơ khí. |
| Copper | Đồng | Kim loại có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. |
| Brass | Đồng thau | Hợp kim chủ yếu của đồng và kẽm. |
| Bronze | Đồng thiếc / đồng bronze | Nhóm hợp kim đồng với thiếc hoặc các nguyên tố khác. |
| Cast iron | Gang | Hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon tương đối cao. |
| Tool steel | Thép dụng cụ | Thép dùng để chế tạo dao cụ và dụng cụ chịu mài mòn. |
| Sheet metal | Kim loại tấm | Kim loại được sản xuất và gia công ở dạng tấm. |
| Plate | Tấm | Vật liệu kim loại dạng tấm có chiều dày nhất định. |
| Bar | Thanh | Vật liệu kim loại dạng thanh. |
| Round bar | Thép tròn / thanh tròn | Vật liệu có tiết diện tròn. |
| Flat bar | Thép la | Vật liệu dạng thanh có tiết diện chữ nhật. |
| Tube | Ống | Vật liệu dạng ống. |
| Hardness | Độ cứng | Khả năng chống biến dạng hoặc chống xâm nhập của vật liệu. |
| Tensile strength | Độ bền kéo | Khả năng chịu ứng suất kéo của vật liệu. |
| Yield strength | Giới hạn chảy | Ứng suất tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo đáng kể. |
| Heat treatment | Nhiệt luyện | Quá trình xử lý nhiệt nhằm thay đổi tính chất vật liệu. |
Các Thuật Ngữ Thường Gặp Khi Đặt Gia Công Cơ Khí
Ngoài tên máy và phương pháp gia công, người đặt hàng thường gặp một nhóm thuật ngữ khác liên quan trực tiếp đến báo giá, sản xuất và kiểm tra chất lượng.
| English | Tiếng Việt | Ý nghĩa trong gia công |
|---|---|---|
| Machining | Gia công cơ khí | Quá trình tạo hình hoặc hoàn thiện chi tiết bằng phương pháp gia công. |
| Custom machining | Gia công theo yêu cầu | Gia công theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng của khách hàng. |
| Machined part | Chi tiết gia công | Chi tiết được tạo ra sau quá trình gia công. |
| Part number | Mã chi tiết | Mã nhận diện của chi tiết. |
| Drawing number | Số bản vẽ | Mã nhận diện bản vẽ kỹ thuật. |
| Material specification | Quy cách vật liệu | Thông tin xác định loại và tiêu chuẩn vật liệu. |
| Quantity | Số lượng | Số chi tiết cần sản xuất. |
| Lead time | Thời gian sản xuất | Khoảng thời gian cần để hoàn thành đơn hàng. |
| Quotation | Báo giá | Thông tin chi phí cung cấp cho khách hàng. |
| Unit price | Đơn giá | Chi phí tính cho một đơn vị sản phẩm. |
| Production cost | Chi phí sản xuất | Chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất. |
| Prototype | Mẫu thử | Chi tiết được sản xuất để kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt. |
| Mass production | Sản xuất hàng loạt | Sản xuất số lượng lớn theo quy trình ổn định. |
| Inspection | Kiểm tra | Quá trình xác nhận sản phẩm đáp ứng yêu cầu. |
| Quality control | Kiểm soát chất lượng | Hoạt động kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất. |
| Inspection report | Biên bản kiểm tra | Tài liệu ghi nhận kết quả kiểm tra. |
| Certificate of material | Chứng chỉ vật liệu | Tài liệu xác nhận thông tin vật liệu. |
| Surface treatment | Xử lý bề mặt | Các phương pháp hoàn thiện hoặc bảo vệ bề mặt. |
| Coating | Lớp phủ | Lớp vật liệu được phủ lên bề mặt chi tiết. |
| Finish | Hoàn thiện | Yêu cầu hoặc trạng thái bề mặt sau gia công. |
Thuật ngữ bản vẽ kỹ thuật tiếng Anh - An Thành
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Gặp Trong Xưởng Cơ Khí
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Workpiece | Phôi / chi tiết gia công |
| Raw material | Vật liệu đầu vào |
| Fixture | Đồ gá |
| Jig | Đồ gá dẫn hướng / định vị |
| Clamping | Kẹp / gá giữ |
| Cutting tool | Dụng cụ cắt |
| Tool holder | Cán dao / đầu kẹp dao |
| Coolant | Dung dịch làm mát |
| Cutting fluid | Dung dịch cắt gọt |
| Cutting speed | Tốc độ cắt |
| Feed rate | Lượng chạy dao |
| Spindle speed | Tốc độ trục chính |
| Depth of cut | Chiều sâu cắt |
| Material removal | Lượng vật liệu loại bỏ |
| Machining allowance | Lượng dư gia công |
| Chip | Phoi |
| Chip breaker | Bộ phận bẻ phoi |
| Tool wear | Mòn dao |
| Tool life | Tuổi bền dao |
| Cutting edge | Lưỡi cắt |
| Insert | Mảnh dao |
| Carbide insert | Mảnh dao carbide |
| Workholding | Giữ và gá phôi |
| Setup | Thiết lập máy / gá đặt |
| Machine setup | Thiết lập máy |
| Trial run | Chạy thử |
| Production run | Chạy sản xuất |
| Scrap | Phế phẩm |
| Rework | Gia công sửa lại |
| Inspection | Kiểm tra |
Cách Học Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Hiệu Quả
1. Học Theo Nhóm Công Việc
Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, nên chia thuật ngữ thành các nhóm như: Turning, Milling, Welding, Grinding, CNC và Inspection. Cách này giúp liên kết từ với công việc thực tế.
2. Học Cùng Bản Vẽ Kỹ Thuật
Khi đọc bản vẽ, hãy ghi lại các thuật ngữ xuất hiện nhiều lần như dimension, tolerance, material, thread, surface finish và revision. Việc học trực tiếp từ bản vẽ giúp ghi nhớ nhanh hơn so với học từ đơn lẻ.
3. Học Cùng Máy Và Dụng Cụ
Có thể kết hợp tên tiếng Anh với hình ảnh thực tế của máy, dao cụ và dụng cụ đo. Ví dụ: lathe - máy tiện, milling machine - máy phay, caliper - thước cặp và micrometer - panme.
4. Tạo Danh Sách Thuật Ngữ Riêng
Đối với kỹ thuật viên hoặc nhân viên thường xuyên làm việc với khách hàng nước ngoài, nên xây dựng một danh sách thuật ngữ riêng theo lĩnh vực đang sử dụng. Có thể bổ sung thêm ví dụ câu, hình ảnh và thông số kỹ thuật.
Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh Có Quan Trọng Khi Đọc Bản Vẽ?
Có. Nhiều thông tin quan trọng trên bản vẽ được thể hiện bằng thuật ngữ tiếng Anh, đặc biệt trong các bản vẽ do khách hàng hoặc đối tác nước ngoài cung cấp.
Người thực hiện gia công cần quan tâm không chỉ đến tên chi tiết mà còn đến kích thước, dung sai, vật liệu, độ nhám, ren, yêu cầu xử lý bề mặt và các ghi chú kỹ thuật. Hiểu đúng thuật ngữ giúp giảm nguy cơ đọc sai yêu cầu và hạn chế phát sinh trong quá trình sản xuất.
Tra Cứu Thuật Ngữ Cơ Khí Theo Công Việc
Nếu anh/chị đang tìm hiểu từ vựng để làm việc với một loại gia công cụ thể, có thể ưu tiên học theo quy trình:
- Đọc bản vẽ: Drawing, Dimension, Tolerance, Material.
- Chuẩn bị phôi: Raw material, Workpiece, Fixture.
- Gia công: Turning, Milling, Drilling, Grinding.
- Hàn và lắp ráp: Welding, Weld joint, Assembly.
- Hoàn thiện: Deburring, Polishing, Surface treatment.
- Kiểm tra: Caliper, Micrometer, Inspection, Tolerance.
- Giao hàng: Quantity, Quotation, Lead time, Inspection report.
Xem thêm: Từ vựng gia công cơ khí tiếng Nhật
Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Gia Công Cơ Khí Tiếng Anh
Gia công cơ khí tiếng Anh là gì?
“Gia công cơ khí” thường được diễn đạt bằng machining. Tùy ngữ cảnh có thể sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như turning cho tiện, milling cho phay, drilling cho khoan và grinding cho mài.
Máy tiện tiếng Anh là gì?
Máy tiện tiếng Anh là lathe. Máy tiện CNC thường được gọi là CNC lathe hoặc CNC turning center tùy loại máy và ngữ cảnh kỹ thuật.
Máy phay tiếng Anh là gì?
Máy phay tiếng Anh là milling machine. Máy phay CNC có thể được gọi là CNC milling machine.
Gia công CNC tiếng Anh là gì?
Gia công CNC thường được gọi là CNC machining. Thuật ngữ này dùng để chỉ quá trình gia công bằng máy công cụ được điều khiển bằng chương trình số.
Dung sai tiếng Anh là gì?
Dung sai tiếng Anh là tolerance. Trong bản vẽ cơ khí có thể gặp các thuật ngữ cụ thể như dimensional tolerance và geometric tolerance.
Độ nhám bề mặt tiếng Anh là gì?
Độ nhám bề mặt thường được gọi là surface roughness. Thông số Ra là một trong những thông số thường gặp khi xác định yêu cầu về độ nhám.
Kết Luận
Nắm được từ vựng gia công cơ khí tiếng Anh giúp kỹ thuật viên, kỹ sư, nhân viên sản xuất và người làm việc với bản vẽ kỹ thuật tra cứu thông tin nhanh hơn và giao tiếp chính xác hơn trong môi trường cơ khí.
Thay vì học toàn bộ thuật ngữ cùng lúc, nên bắt đầu từ những nhóm thường xuyên sử dụng như: Turning, Milling, Drilling, Welding, Grinding, CNC, Measuring và Engineering Drawing, sau đó mở rộng sang dung sai, vật liệu, xử lý bề mặt và kiểm tra chất lượng.
Nếu doanh nghiệp cần gia công cơ khí theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng, việc An Thành cung cấp đầy đủ bản vẽ, vật liệu, kích thước, dung sai, số lượng và yêu cầu hoàn thiện sẽ giúp quá trình tư vấn và báo giá chính xác hơn.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN THÀNH
Địa chỉ: 5 Võ Văn Bích, xã Bình Mỹ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0942 127 028
Email: cokhi.anthanhtech@gmail.com


Xem thêm