200+ Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Cơ Khí: Bí Quyết Thành Thạo Giao Tiếp

Cơ khí là ngành công nghiệp mũi nhọn, và việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí là chìa khóa để bạn tự tin làm việc với đối tác Trung Quốc, đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật và nâng cao hiệu quả công việc. Bài viết này tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Trung ngành cơ khí, được chia thành các nhóm chủ đề rõ ràng, kèm mẫu câu giao tiếp thực tế.

1. Từ Vựng Chung Ngành Cơ Khí

Đây là những thuật ngữ cơ bản, giúp bạn làm quen với lĩnh vực cơ khí:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

机械

Jīxiè

Cơ khí

机械工程师

Jīxiè gōngchéngshī

Kỹ sư cơ khí

机械师

Jīxiè shī

Thợ cơ khí

制造

Zhìzào

Chế tạo

加工

Jiāgōng

Gia công

设计

Shèjì

Thiết kế

维修

Wéixiū

Sửa chữa

装配

Zhuāngpèi

Lắp ráp

技术

Jìshù

Kỹ thuật

生产

Shēngchǎn

Sản xuất

机械设计

Jīxiè shèjì

Thiết kế cơ khí

机械加工

Jīxiè jiāgōng

Gia công cơ khí

自动化

Zìdònghuà

Tự động hóa

工业

Gōngyè

Công nghiệp

设备

Shèbèi

Thiết bị

零件

Língjiàn

Linh kiện

维护

Wéihù

Bảo trì

调试

Tiáoshì

Hiệu chỉnh

质量控制

Zhìliàng kòngzhì

Kiểm soát chất lượng

生产效率

Shēngchǎn xiàolǜ

Hiệu suất sản xuất

2. Từ Vựng Về Dụng Cụ Cơ Khí

Dụng cụ cơ khí là trợ thủ đắc lực trong công việc. Dưới đây là danh sách từ vựng mở rộng:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

扳手

Bānshǒu

Cờ lê

螺丝刀

Luósīdāo

Tua vít

锤子

Chuízi

Búa

Cái cưa

钳子

Qiánzi

Kìm

尖嘴钳

Jiān zuǐ qián

Kìm mũi nhọn

电钻

Diànzuàn

Máy khoan điện

润滑油

Rùn huá yóu

Dầu bôi trơn

安全帽

Ān quán mào

Mũ an toàn

螺丝

Luósī

Ốc vít

螺母

Luómǔ

Đai ốc

螺栓

Luóshuān

Bu-lông

手电筒

Shǒudiàntǒng

Đèn pin

卷尺

Juǎnchǐ

Thước dây

水平仪

Shuǐpíng yí

Thước thủy

角磨机

Jiǎo mó jī

Máy mài góc

砂轮机

Shālún jī

Máy mài đá

切割刀

Qiēgē dāo

Dao cắt

钢尺

Gāngchǐ

Thước thép

电锯

Diànjù

Cưa điện

千斤顶

Qiānjīndǐng

Kích đội

卡尺

Kǎchǐ

Thước kẹp

焊接枪

Hànjiē qiāng

Súng hàn

防护眼镜

Fánghù yǎnjìng

Kính bảo hộ

手套

Shǒutào

Găng tay

3. Từ Vựng Về Máy Móc và Thiết Bị Cơ Khí

Máy móc là xương sống của ngành cơ khí. Dưới đây là danh sách từ vựng chi tiết:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

机床

Jīchuáng

Máy công cụ

数控机床

Shùkòng jīchuáng

Máy CNC

车床

Chēchuáng

Máy tiện

万能车床

Wànnéng chēchuáng

Máy tiện vạn năng

电焊机

Diàn hàn jī

Máy hàn điện

切割机

Qiēgē jī

Máy cắt

传送带

Shūsòng dài

Băng chuyền

柴油机

Cháiyóujī

Động cơ diesel

空气压缩机

Kōngqì yāsuō jī

Máy nén khí

磨光机

Mó guāng jī

Máy mài

铣床

Xǐchuáng

Máy phay

钻床

Zuànchuáng

Máy khoan

冲床

Chōngchuáng

Máy dập

液压机

Yèyā jī

Máy ép thủy lực

折弯机

Zhéběn jī

Máy uốn

起重机

Qǐzhòng jī

Cần trục

叉车

Chāchē

Xe nâng

机器人

Jīqìrén

Robot

注塑机

Zhùsù jī

Máy ép phun

压缩机

Yāsuō jī

Máy nén

发电机

Fādiàn jī

Máy phát điện

激光切割机

Jīguāng qiēgē jī

Máy cắt laser

喷砂机

Pēnshā jī

Máy phun cát

抛光机

Pāoguāng jī

Máy đánh bóng

动力头

Dònglì tóu

Đầu động lực

冷却系统

Lěngquè xìtǒng

Hệ thống làm mát

控制面板

Kòngzhì miànbǎn

Bảng điều khiển

伺服电机

Cìfú diànjī

Động cơ servo

减速机

Jiǎnsù jī

Hộp số giảm tốc

轴承

Zhóuchéng

Ổ đỡ (vòng bi)

4. Từ Vựng Về Bản Vẽ Kỹ Thuật

Bản vẽ kỹ thuật là công cụ quan trọng trong ngành cơ khí. Dưới đây là danh sách từ vựng mở rộng:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

详细的图纸

Xiángxì de túzhǐ

Bản vẽ chi tiết

装配图纸

Zhuāngpèi túzhǐ

Bản vẽ lắp ráp

设计图

Shèjì tú

Bản thiết kế

技术图纸

Jìshù túzhǐ

Bản vẽ kỹ thuật

尺寸

Chǐcùn

Kích thước

公差

Gōngchā

Dung sai

视图

Shìtú

Hình chiếu

剖视图

Pōu shì tú

Hình cắt

正视图

Zhèng shì tú

Hình chiếu đứng

侧视图

Cè shì tú

Hình chiếu cạnh

平面图

Píngmiàn tú

Bản vẽ mặt phẳng

爆炸图

Bàozhà tú

Bản vẽ phân rã

零件图

Língjiàn tú

Bản vẽ chi tiết linh kiện

工程图

Gōngchéng tú

Bản vẽ kỹ thuật

比例

Bǐlì

Tỷ lệ

标注

Biāozhù

Ghi chú kích thước

表面粗糙度

Biǎomiàn cūcāodù

Độ nhám bề mặt

材料清单

Cáiliào qīngdān

Danh sách vật liệu

几何公差

Jǐhé gōngchā

Dung sai hình học

轴线

Zhóuxiàn

Đường trục

5. Từ Vựng Về Quy Trình Gia Công và Sản Xuất

Quy trình gia công và sản xuất là trọng tâm của ngành cơ khí. Dưới đây là các thuật ngữ liên quan:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

车削

Chēxuē

Tiện

铣削

Xǐxuē

Phay

磨削

Móxuē

Mài

钻孔

Zuànkǒng

Khoan

焊接

Hànjiē

Hàn

冲压

Chōngyā

Dập

铸造

Zhùzào

Đúc

热处理

Rè chǔlǐ

Xử lý nhiệt

表面处理

Biǎomiàn chǔlǐ

Xử lý bề mặt

喷涂

Pēntú

Phun sơn

电镀

Diàndù

Mạ điện

抛光

Pāoguāng

Đánh bóng

锻造

Duànzào

Rèn

拉伸

Lāshēn

Kéo giãn

切削

Qiēxuē

Cắt gọt

精加工

Jīng jiāgōng

Gia công tinh

粗加工

Cū jiāgōng

Gia công thô

组装

Zǔzhuāng

Lắp ráp

检测

Jiǎncè

Kiểm tra

校准

Jiàozhǔn

Hiệu chuẩn

6. Từ Vựng Về Vật Liệu Cơ Khí

Vật liệu là yếu tố quan trọng trong cơ khí. Dưới đây là các từ vựng liên quan:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Gāng

Thép

不锈钢

Bùxiùgāng

Thép không gỉ

Nhôm

Tóng

Đồng

Tiě

Sắt

合金

Héjīn

Hợp kim

塑料

Sùliào

Nhựa

橡胶

Xiàngjiāo

Cao su

陶瓷

Táocí

Gốm

复合材料

Fùhé cáiliào

Vật liệu composite

碳钢

Tàngāng

Thép cacbon

铸铁

Zhùtiě

Gang đúc

青铜

Qīngtóng

Đồng xanh

黄铜

Huángtóng

Đồng thau

钛合金

Tài héjīn

Hợp kim titan

7. Từ Vựng Về An Toàn và Bảo Hộ Lao Động

An toàn lao động là yếu tố không thể xem nhẹ. Dưới đây là các từ vựng liên quan:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

安全生产

Ānquán shēngchǎn

An toàn sản xuất

防护设备

Fánghù shèbèi

Thiết bị bảo hộ

安全规程

Ānquán guīchéng

Quy định an toàn

急救箱

Jíjiù xiāng

Hộp sơ cứu

灭火器

Mièhuǒqì

Bình chữa cháy

安全带

Ānquán dài

Dây an toàn

防护服

Fánghù fú

Quần áo bảo hộ

防尘口罩

Fángchén kǒuzhào

Khẩu trang chống bụi

耳塞

Ěrsāi

Nút tai

危险警告

Wēixiǎn jǐnggào

Cảnh báo nguy hiểm

8. Từ Vựng Về Tự Động Hóa và Công Nghệ Hiện Đại

Công nghệ hiện đại đang thay đổi ngành cơ khí. Dưới đây là các thuật ngữ liên quan:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

自动化系统

Zìdònghuà xìtǒng

Hệ thống tự động hóa

工业机器人

Gōngyè jīqìrén

Robot công nghiệp

传感器

Chuángǎnqì

Cảm biến

控制器

Kòngzhìqì

Bộ điều khiển

伺服系统

Cìfú xìtǒng

Hệ thống servo

人工智能

Réngōng zhìnéng

Trí tuệ nhân tạo

物联网

Wùlián wǎng

Internet vạn vật (IoT)

3D打印

Sānwéi dǎyìn

In 3D

数据采集

Shùjù cǎijí

Thu thập dữ liệu

远程监控

Yuǎnchéng jiānkòng

Giám sát từ xa

9. Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Chuyên Ngành Cơ Khí

Dưới đây là các mẫu câu thực tế để áp dụng từ vựng trong công việc:

  1. Yêu cầu kiểm tra thiết bị

    • 请检查这台数控机床的精度。
      (Qǐng jiǎnchá zhè tái shùkòng jīchuáng de jīngdù.)
      → Vui lòng kiểm tra độ chính xác của máy CNC này.

  2. Hỏi về bản vẽ kỹ thuật

    • 这个零件图的公差要求是多少?
      (Zhège língjiàn tú de gōngchā yāoqiú shì duōshǎo?)
      → Yêu cầu dung sai của bản vẽ chi tiết này là bao nhiêu?

  3. Đề xuất cải tiến quy trình

    • 我们可以通过自动化系统来提高生产效率。
      (Wǒmen kěyǐ tōngguò zìdònghuà xìtǒng lái tígāo shēngchǎn xiàolǜ.)
      → Chúng ta có thể cải thiện hiệu suất sản xuất thông qua hệ thống tự động hóa.

  4. Bảo trì máy móc

    • 这台机器需要更换润滑油和轴承。
      (Zhè tái jīqì xūyào gēnghuàn rùnhuá yóu hé zhóuchéng.)
      → Máy này cần thay dầu bôi trơn và vòng bi.

  5. Thảo luận về vật liệu

    • 我们应该使用不锈钢来提高产品的耐腐蚀性。
      (Wǒmen yīnggāi shǐyòng bùxiùgāng lái tígāo chǎnpǐn de nàifǔshí xìng.)
      → Chúng ta nên sử dụng thép không gỉ để tăng khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.

10. Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Cơ Khí Hiệu Quả

  1. Học theo ngữ cảnh: Ghi nhớ từ vựng trong các tình huống thực tế như đọc bản vẽ hoặc giao tiếp với đồng nghiệp.

  2. Sử dụng ứng dụng học: Các ứng dụng như Anki, Quizlet hỗ trợ ôn tập từ vựng hiệu quả.

  3. Thực hành với tài liệu thực tế: Tìm bản vẽ kỹ thuật hoặc tài liệu máy móc bằng tiếng Trung để luyện đọc.

  4. Học qua video: Xem các video hướng dẫn cơ khí bằng tiếng Trung trên YouTube để cải thiện phát âm và từ vựng.

  5. Luyện nói hàng ngày: Thực hành các mẫu câu giao tiếp với đồng nghiệp hoặc đối tác Trung Quốc.

Học Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Cơ Khí Hiệu Quả

 

11. Tài Liệu Tham Khảo

  • Sách: “Từ điển tiếng Trung ngành kỹ thuật cơ khí” của Nhà xuất bản Thanh Niên.

  • Website: Các trang như tiengtrungonline.com, prepedu.com cung cấp từ vựng và bài học miễn phí.

  • YouTube: Kênh “Chinese CNC Tutorial” hoặc “Mechanical Chinese” cung cấp video về máy móc và từ vựng cơ khí.

  • Ứng dụng: Duolingo (có khóa học tiếng Trung cơ bản) hoặc Pleco (từ điển tiếng Trung chuyên ngành).

Xem thêm:

Kết Luận

Với danh sách hơn 200 từ vựng tiếng Trung ngành cơ khí và các mẫu câu giao tiếp thực tế, bạn đã có trong tay công cụ để tự tin làm việc trong môi trường chuyên nghiệp. Hãy áp dụng ngay những từ vựng này vào công việc hàng ngày, từ đọc bản vẽ, vận hành máy móc đến giao tiếp với đối tác. Bắt đầu học ngay hôm nay để nâng cao kỹ năng và mở rộng cơ hội nghề nghiệp!

Chinh phục tiếng Trung ngành cơ khí – Chinh phục thành công!

LOGO An Thành

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN THÀNH

Địa chỉ: 32-34 Đường D. Công Khi, Ấp 1, Xã Bà Điểm, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hotline: 0942 127 028

Email: cokhi.anthanhtech@gmail.com



Tin tức liên quan

CẨM NĂNG GIA CÔNG KIM LOẠI TẤM & CẮT LASER FIBER
CẨM NĂNG GIA CÔNG KIM LOẠI TẤM & CẮT LASER FIBER

Trong bối cảnh ngành cơ khí chính xác năm nay, sự khác biệt giữa một sản phẩm lỗi và một thành phẩm hoàn hảo nằm ở 0.1mm sai sốđộ bóng mép cắt. Bài viết này không chỉ liệt kê các dòng máy, mà đi sâu vào những "bí mật nghề nghiệp" như: Cách ứng dụng khí trộn (Mix-Gas) để giữ trắng mép inox, công nghệ Beam Scanning để xử lý thép dày, và hệ thống AI Vision giúp loại bỏ 99% lỗi vận hành.

Bản Vẽ Chi Tiết Là Gì? Cách Đọc Và Tạo Lập Chuẩn Kỹ Thuật
Bản Vẽ Chi Tiết Là Gì? Cách Đọc Và Tạo Lập Chuẩn Kỹ Thuật

Bản vẽ chi tiết (Detail Drawing) là một trong những tài liệu quan trọng nhất trong quy trình sản xuất cơ khí. Nó đóng vai trò "cầu nối" giữa ý tưởng thiết kế và sản phẩm thực tế. Nếu không có bản vẽ chi tiết chính xác và rõ ràng, việc chế tạo sẽ gặp vô vàn khó khăn, thậm chí là bất khả thi.

So Sánh Các Loại Nhôm: Bảng Phân Tích Chi Tiết
So Sánh Các Loại Nhôm: Bảng Phân Tích Chi Tiết

Bạn đang đứng trước một dự án xây dựng quan trọng hay một đơn hàng gia công cơ khí chính xác nhưng lại bị bủa vây bởi hàng loạt mã số như 6061, 6063, 7075 hay các ký hiệu khó hiểu như T5, T6? Việc lựa chọn sai mác nhôm không chỉ gây lãng phí ngân sách mà còn tiềm ẩn rủi ro về độ bền và an toàn kỹ thuật.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng